translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trẻ em" (1件)
trẻ em
play
日本語 子供
chị ấy rất thích chơi với trẻ em
彼女は子供と遊ぶのが好きだ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trẻ em" (1件)
có trẻ em đi cùng
play
日本語 お子様連れ
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
このレストランはお子様連れのお客様にもおすすめだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trẻ em" (20件)
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
chị ấy rất thích chơi với trẻ em
彼女は子供と遊ぶのが好きだ
Trẻ em dễ uống thuốc dạng si rô.
子供はシロップ剤を飲みやすい。
vé vào cổng cho trẻ em
子供の入場券
Trẻ em hồn nhiên vui đùa.
子供は無邪気だ。
Trẻ em thích vào cửa hàng đồ chơi.
子供は玩具屋が好きだ。
Trẻ em thích trèo cây.
子供は木に登るのが好きだ。
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
Trẻ em đi trên đường dành cho người đi bộ.
子どもたちは横断歩道を歩く。
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
このレストランはお子様連れのお客様にもおすすめだ。
Tôi mừng tuổi cho trẻ em.
私は子どもにお年玉をあげる。
Trẻ em đang chơi trên sân cỏ.
子供たちは芝生で遊んでいる。
Trẻ em đang chơi ở hồ bơi.
子供たちがプールで遊んでいる。
Trẻ em thích ăn món ăn vặt.
子供はおやつが好きだ。
Chế biến thức ăn cho trẻ em.
子供に料理を調理する。
Trẻ em thích xem múa lân.
子どもたちは獅子舞を見るのが好きだ。
Kẻ xấu nhằm vào trẻ em.
犯人は子供を狙った。
Trẻ em chơi bên khe suối.
子供たちは渓流のそばで遊んでいる。
Trẻ em cầm lồng đèn.
子どもたちはランタンを持っていた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)